Các ngân hàng trung ương toàn cầu ở ngã tư đường: Liệu cơn ác mộng lạm phát năm 2022 có quay trở lại?

Năm 2022, đám mây mù về cung ứng do đại dịch COVID-19 vẫn chưa tan, xung đột Nga-Ukraine bùng phát đột ngột, cú sốc lạm phát còn in đậm trong tâm trí. Mặc dù giá cả của các nền kinh tế lớn tăng hai chữ số, các tổ chức như Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, Ngân hàng Trung ương Châu Âu đều từng khẳng định “lạm phát tạm thời”, nhưng phản ứng chậm trễ cuối cùng khiến lạm phát vẫn ở mức cao, dẫn đến nhiều chỉ trích rộng rãi đối với các ngân hàng trung ương.

Sau 4 năm, một cảnh tượng tương tự lại xuất hiện, xung đột Mỹ-Iran khiến giá dầu tăng vọt vượt 100 USD/thùng, bão lạm phát đang rình rập. Tuần này, khoảng 20 ngân hàng trung ương toàn cầu sẽ họp về chính sách tiền tệ, gần như bao gồm hai phần ba các nền kinh tế thế giới, trong đó có 8 ngân hàng trong G10 sẽ ra quyết định trong tuần này. Với mối đe dọa lạm phát mới do xung đột Mỹ-Iran, nhiều ngân hàng trung ương có thể buộc phải hoãn cắt giảm lãi suất, thậm chí cân nhắc tăng lãi suất trong một số trường hợp.

Tuy nhiên, hiện tại chưa đến mức cấp bách phải điều chỉnh chính sách, ngoại trừ Ngân hàng Trung ương Australia dự kiến sẽ tiếp tục tăng lãi suất, còn Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, Ngân hàng Trung ương Châu Âu và Ngân hàng Anh dự kiến giữ nguyên lãi suất, đồng thời đánh giá tác động của chi phí năng lượng tăng vọt đến giá tiêu dùng và tăng trưởng kinh tế. Chính sách tiền tệ trong tương lai sẽ phụ thuộc lớn vào thời gian kéo dài của xung đột Trung Đông, nếu tình hình khu vực này tiếp tục đẩy giá cả tăng cao, cản trở tăng trưởng hoặc gây biến động mạnh đồng tiền, các ngân hàng trung ương đã sẵn sàng can thiệp bất cứ lúc nào.

Liệu lần này, cơn ác mộng lạm phát năm 2022 có tái diễn? Các ngân hàng trung ương toàn cầu có lặp lại sai lầm cũ?

XUNG ĐỘT MỸ-IRAN KÍCH HOẠT MỘT MỚI CƠN ĐỊA CHẤN LẠM PHÁT

Trong bối cảnh giá dầu tăng vọt, tuần này, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, Ngân hàng Trung ương Châu Âu, Ngân hàng Nhật Bản sẽ công bố quyết định lãi suất, các nhà đầu tư đang theo dõi sát các tín hiệu quan trọng sắp được phát đi.

Ông Wu Qidi, Giám đốc Viện Nghiên cứu Thông tin Chứng khoán Source, phân tích với Báo Kinh tế 21 thế kỷ rằng, trong bối cảnh xung đột Mỹ-Iran đẩy giá dầu tăng vọt, các ngân hàng trung ương đều đối mặt với lựa chọn khó khăn giữa kiểm soát lạm phát và duy trì tăng trưởng. Hiện nay, “mô hình dựa vào dữ liệu” đã trở thành lựa chọn chung của các ngân hàng trung ương, dự kiến trong tuần này, các ngân hàng chính sẽ giữ nguyên lãi suất, nhưng hướng chính sách sẽ chuyển sang “diều hâu”, tạo tiền đề cho các chính sách thắt chặt sau này.

Thị trường dự đoán, lần này, Fed sẽ giữ nguyên lãi suất, nhưng kỳ vọng cắt giảm lãi suất sẽ giảm mạnh, biểu đồ điểm dự kiến cho thấy số lần cắt giảm trong năm có thể giảm xuống còn 1 lần, các quan chức sẽ đánh giá rủi ro “lạm phát đình trệ”. Ngân hàng Trung ương Châu Âu cũng có khả năng giữ nguyên lãi suất, nhưng có thể phát đi tín hiệu “diều hâu”, giữ vững niềm tin của thị trường vào mục tiêu lạm phát, có thể sẽ tăng lãi suất một lần trong năm. Thị trường dự đoán Ngân hàng Nhật Bản giữ nguyên lãi suất, nhưng đà tăng giá năng lượng có thể thúc đẩy tốc độ tăng lãi suất sau này.

Ông Dong Zhongyun, Chuyên gia kinh tế trưởng của Chứng khoán Trung Quốc Hàng không, phân tích với Báo Kinh tế 21 thế kỷ rằng, xung đột Mỹ-Iran gần đây liên tục leo thang, đẩy giá dầu toàn cầu và kỳ vọng giá dầu tăng mạnh. Giá dầu Brent đã vượt 100 USD/thùng, hợp đồng kỳ hạn tháng 5 duy trì trên mức này, trong khi hơn hai tháng trước, giá Brent chỉ khoảng 63 USD/thùng. Sự tăng đột biến của giá dầu đã tạo ra sự không chắc chắn lớn cho xu hướng lạm phát toàn cầu vốn đã chậm lại.

Điều quan trọng hơn, nguyên nhân trực tiếp của đợt tăng giá dầu này là Iran phong tỏa eo biển Hormuz, dự kiến thời gian mở lại tuyến đường này phụ thuộc vào diễn biến cuộc chơi địa chính trị giữa Mỹ, Iran và Israel. Sự bất định lớn về địa chính trị, với thời gian phong tỏa eo biển Hormuz là “công cụ truyền dẫn”, khiến quá trình diễn biến của lạm phát toàn cầu trở nên khó dự đoán hơn. Ông Dong cho biết, do mới chỉ xảy ra hơn nửa tháng kể từ khi xung đột bùng phát, tác động thực tế đến lạm phát vẫn chưa rõ ràng, các ngân hàng trung ương thế giới hiện vẫn giữ thái độ “đứng yên”, chờ đợi dữ liệu lạm phát rõ ràng hơn mới quyết định chính sách, theo mô hình “dựa vào dữ liệu” là lựa chọn hợp lý hơn.

Về các ngân hàng trung ương lớn như Fed, ECB và BOJ, mỗi bên đều có tình hình riêng.

Với Fed, ông Dong nhấn mạnh, thị trường lao động yếu ớt và giá dầu tăng liên tục khiến việc kiểm soát lạm phát và duy trì ổn định kinh tế trở nên khó khăn. Do đó, tín hiệu chính trong tuần này sẽ là sự kiên nhẫn chính sách cực độ và cân nhắc lại mục tiêu kép. Chủ tịch Fed Powell có thể nhấn mạnh, dữ liệu việc làm tháng 2 yếu cần theo dõi thêm để xác định xu hướng, đồng thời rủi ro lạm phát do giá dầu tăng cũng không thể bỏ qua. Các phát biểu này, vừa xem xét dữ liệu việc làm, vừa xem xét dữ liệu lạm phát, sẽ khiến thị trường phải hoãn kỳ vọng cắt giảm lãi suất. Đồng thời, Fed nhiều khả năng sẽ phát đi tín hiệu chưa tính đến việc tăng lãi suất hoặc từ chối đề cập khả năng tăng lãi suất trong tương lai, nhằm cân bằng giữa thực tế lạm phát “diều hâu” và lo ngại về việc làm “bồ câu”.

Với ECB, một mặt do phụ thuộc năng lượng cao hơn, mặt khác do ký ức về cuộc khủng hoảng năng lượng năm 2022 do xung đột Nga-Ukraine còn mới, ECB dự kiến sẽ phát đi tín hiệu “diều hâu” hơn so với Fed trong việc đối phó áp lực lạm phát do xung đột Trung Đông. Nếu giá năng lượng duy trì ở mức cao, ECB có thể sẽ tăng cường cảnh báo rủi ro lạm phát tăng cao hơn, thậm chí giữ không gian chính sách thắt chặt trong tương lai.

Với BOJ, giá dầu tăng gây ra cú sốc trì trệ điển hình cho nền kinh tế Nhật Bản — chi phí nhập khẩu tăng đẩy lạm phát nhập khẩu lên cao, nhưng đồng thời, chi phí năng lượng tăng cũng làm giảm tăng trưởng và lợi nhuận doanh nghiệp. Ông Dong dự đoán, tín hiệu của BOJ sẽ rất mâu thuẫn và thận trọng. Một mặt, do yen mất giá mạnh tới 160, cần tăng lãi để ổn định tỷ giá; mặt khác, việc tăng lãi quá mức có thể gây ra khủng hoảng tài chính do nợ công cao, đồng thời không thể giải quyết được vấn đề thiếu hụt năng lượng. Vì vậy, dự kiến, BOJ sẽ giữ thái độ thận trọng, nhấn mạnh rằng đợt lạm phát này là “tạm thời do cung ứng”, dựa vào trợ cấp của chính phủ thay vì chính sách tiền tệ để chống đỡ chi phí năng lượng, đồng thời cảnh báo thị trường ngoại hối tránh đồng yên mất giá quá mức.

Các ngân hàng trung ương chính đang phân hóa để tìm lối đi

Ngân hàng Trung ương Australia tháng 2 trở thành ngân hàng lớn đầu tiên trong các thị trường phát triển tăng lãi suất năm nay, dẫn đầu Nhật Bản. Ngày 17/3, Ngân hàng Trung ương Australia nâng lãi suất cơ bản thêm 25 điểm cơ bản lên 4.10%, là lần tăng thứ hai liên tiếp trong năm nay.

Ông Wu cho biết, đằng sau quyết định tăng lãi suất, nền kinh tế Australia thể hiện sự bền bỉ rõ rệt. GDP quý 4 năm 2025 tăng 2.6% so cùng kỳ, vượt xa mức tăng tiềm năng 2%; CPI tháng 1 tăng 3.8% so cùng kỳ, cao hơn mục tiêu 2-3%. Thị trường lao động cũng duy trì tỷ lệ thất nghiệp thấp.

Tuy nhiên, nội bộ Ngân hàng Trung ương Australia không đồng thuận hoàn toàn. Đáng chú ý, quyết định tăng lãi suất lần này chỉ với tỷ lệ 5:4, cho thấy có sự chia rẽ sâu sắc trong nội bộ về triển vọng kinh tế. Các thành viên theo phe diều hâu lo ngại việc tăng quá mạnh có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tiêu dùng và tăng trưởng đã yếu đi. Điều này đồng nghĩa, lộ trình tăng lãi suất trong tương lai sẽ rất “dựa vào dữ liệu”, các dữ liệu thay đổi có thể dẫn đến các chính sách dao động sau này.

Ông Dong nhận định, Ngân hàng Trung ương Australia trở thành người đi đầu trong chu kỳ tăng lãi suất này do tình hình đặc biệt của nền kinh tế nước này — khác với các nền kinh tế lớn khác, sau nhiều lần tăng lãi suất, nhu cầu tiêu dùng bắt đầu chậm lại, nhưng nền kinh tế Australia vẫn thể hiện sự bền bỉ rõ rệt. Đối với Australia, lạm phát chủ yếu do đầu tư doanh nghiệp nội địa và thị trường lao động sôi động thúc đẩy, chứ không đơn thuần do giá năng lượng nhập khẩu. Do đó, việc tăng lãi suất của Australia dựa trên thực tế cần kiểm soát lạm phát nội địa, trong đó các sự kiện địa chính trị Trung Đông chỉ làm tăng thêm tính cấp thiết, chứ không phải nguyên nhân chính.

Thị trường dự đoán, trong thời gian tới, Ngân hàng Trung ương Australia nhiều khả năng sẽ tiếp tục tăng lãi suất, trong khi Ngân hàng Trung ương Nhật Bản và ECB cũng có thể tăng lãi suất, còn Fed thì ít khả năng tăng. Các ngân hàng trung ương có triển vọng chính sách tiền tệ rõ ràng đang phân hóa mạnh mẽ.

Trường hợp đặc biệt của Australia chính là minh chứng cho thực tế rằng, chính sách tiền tệ toàn cầu hiện nay đang phân hóa đa chiều, chứ không đơn thuần là “diều hâu” hay “bồ câu”.

Ông Dong phân tích, với Fed, do không có nền kinh tế đủ mạnh để duy trì lãi suất cao như Australia, cũng không chịu áp lực như ECB để đối phó với lạm phát nhập khẩu, trong tình cảnh vừa đối mặt rủi ro lạm phát vừa nguy cơ suy thoái, Fed chỉ còn trong tình trạng “dừng cắt giảm lãi suất” bắt buộc, trở thành ngân hàng trung ương “theo dõi dữ liệu” điển hình.

Với ECB, dù triển vọng tăng trưởng kinh tế kém hơn Mỹ, nhưng đối mặt trực tiếp với cú sốc năng lượng, nếu buộc phải tăng lãi suất do áp lực lạm phát nhập khẩu, sẽ rơi vào tình trạng “kéo theo” lạm phát đình trệ, tương tự như năm 2022, nhưng với nền tảng tiêu dùng còn yếu hơn.

Với BOJ, tình hình còn phân cực hơn nữa. Một mặt, đồng yên mất giá mạnh tới 160, cần tăng lãi để ổn định tỷ giá; mặt khác, nợ công cao có thể gây ra khủng hoảng tài chính nếu tăng lãi quá mức, đồng thời không thể giải quyết vấn đề thiếu hụt năng lượng. Vì vậy, dự kiến, chính sách của BOJ sẽ rất thận trọng, nhấn mạnh rằng đợt lạm phát này là “tạm thời do cung ứng”, dựa vào trợ cấp của chính phủ thay vì chính sách tiền tệ để chống đỡ chi phí năng lượng, đồng thời cảnh báo thị trường ngoại hối tránh đồng yên mất giá quá mức.

Phân hóa của các ngân hàng trung ương chính phản ánh rõ ràng rằng, các nền kinh tế khác nhau đang ở các vị trí khác nhau trong chu kỳ nhu cầu khi đối mặt với tác động của địa chính trị.

Phân hóa chính sách tiền tệ phản ánh sự khác biệt về cấu trúc kinh tế. Ông Wu phân tích, triển vọng phân hóa của các ngân hàng trung ương toàn cầu hiện nay bắt nguồn từ sự khác biệt rõ rệt về áp lực lạm phát và động lực tăng trưởng của các nền kinh tế. Khu vực đồng euro, là khu vực nhập khẩu ròng năng lượng, rất nhạy cảm với tác động của giá dầu, để kiềm chế kỳ vọng lạm phát, ECB sẽ tăng lãi suất. Trong khi đó, Fed đang rơi vào tình trạng “lạm phát đình trệ” — giảm lãi suất có thể làm tăng lạm phát, còn tăng lãi suất có thể làm mất việc làm, nên chỉ có thể chờ đợi, dựa vào dữ liệu. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản thì chủ yếu bị ảnh hưởng bởi giá năng lượng tăng và đồng yên yếu, nên việc tăng lãi suất chủ yếu nhằm mục đích bình thường hóa chính sách tiền tệ và giảm áp lực mất giá của đồng tiền.

Liệu cơn ác mộng lạm phát năm 2022 có lặp lại?

Năm 2022, xung đột Nga-Ukraine bùng phát, các nền kinh tế lớn đều chứng kiến mức tăng giá hai chữ số. Nếu xung đột Mỹ-Iran lần này kéo dài hơn, liệu cơn ác mộng lạm phát 2022 có tái diễn?

So sánh, ông Dong cho rằng, hai cuộc xung đột địa chính trị này có điểm tương đồng rõ rệt: thứ nhất, đều xảy ra gần các điểm xoay chuyển chính của chu kỳ chính sách tiền tệ toàn cầu, năm 2022 bắt đầu chu kỳ thắt chặt, còn hiện tại đang ở giữa chu kỳ nới lỏng; thứ hai, đều do tác động của cung năng lượng, trực tiếp thúc đẩy kỳ vọng lạm phát toàn cầu.

Tuy nhiên, bối cảnh kinh tế toàn cầu khi xảy ra hai cuộc xung đột cũng có nhiều khác biệt rõ rệt. Ông Dong phân tích, trước hết là về cơ sở nhu cầu. Năm 2022, khi xung đột Nga-Ukraine bùng phát, toàn cầu đã ở trong giai đoạn nhu cầu quá nóng hậu đại dịch và lạm phát cao, tác động của cung năng lượng có thể “kéo theo” đà tăng của lạm phát. Trong khi đó, hiện tại, nhu cầu toàn cầu chưa quá nóng, thậm chí còn yếu hơn, nên các yếu tố cung năng lượng sẽ bị hạn chế trong việc truyền dẫn lạm phát. Thứ hai, về không gian chính sách, dù quá trình tăng lãi suất năm 2022 rất đau đớn, các ngân hàng trung ương vẫn còn khả năng tăng lãi, có thể phối hợp tăng mạnh để kiềm chế lạm phát, còn hiện tại, các nền kinh tế lớn đã trải qua nhiều vòng cắt giảm lãi suất, không còn dư địa để tăng nữa, và khả năng phối hợp chính sách cũng đã giảm rõ rệt. Thứ ba, sự phối hợp chính sách toàn cầu đã chuyển từ thống nhất sang phân hóa rõ rệt. Năm 2022, khi lạm phát cao phổ biến, các ngân hàng trung ương đều đồng lòng tăng lãi để chống lạm phát, còn hiện tại, các chính sách của các nền kinh tế lớn đã phân hóa rõ rệt do các chu kỳ kinh tế và môi trường bên ngoài khác nhau.

Vì vậy, ông Dong cho rằng, khả năng xảy ra “cơn ác mộng” lạm phát kiểu 2022 lần nữa là không lớn, mà nhiều khả năng các nền kinh tế lớn sẽ rơi vào trạng thái “muốn tăng lãi nhưng không thể tăng”, tức là trạng thái trì trệ kéo dài. Tuy nhiên, cần cảnh báo rằng, nếu phong tỏa eo biển Hormuz kéo dài vượt dự kiến, cuộc chơi địa chính trị tiếp tục leo thang, vẫn có thể gây ra cú sốc vượt dự đoán về kỳ vọng lạm phát toàn cầu, rủi ro này cần theo dõi sát.

Ông Wu cũng nhấn mạnh, so sánh với năm 2022, môi trường vĩ mô đã có sự thay đổi căn bản, do đó khả năng lặp lại cơn ác mộng lạm phát năm 2022 là thấp hơn nhiều.

Môi trường ban đầu của lạm phát có sự khác biệt lớn. Trước năm 2022, do đại dịch gây rối loạn chuỗi cung ứng và các gói kích thích tài chính lớn của Mỹ, lạm phát đạt mức cao nhất trong 40 năm. Hiện tại, CPI của Mỹ đã giảm dần kể từ cuối năm 2025, môi trường ban đầu đã khác biệt rõ rệt.

Tỷ trọng năng lượng trong lạm phát cũng giảm xuống. Trong vài năm qua, lạm phát dịch vụ tăng lên, tỷ trọng của năng lượng trong rổ CPI giảm, đồng thời quá trình chuyển đổi năng lượng cũng làm giảm độ co giãn của giá dầu. Kinh nghiệm năm 2022 đã khiến các ngân hàng trung ương, đặc biệt là ECB, rất cảnh giác với các tác động của cú sốc năng lượng, chính kinh nghiệm này đã thay đổi kỳ vọng thị trường và hành vi của các ngân hàng trung ương.

Trong tương lai, ông Wu cảnh báo, biến số chính nằm ở thời gian và cường độ của xung đột Mỹ-Iran. Nếu phong tỏa eo biển Hormuz kéo dài, sẽ dẫn đến khủng hoảng nguồn cung năng lượng nghiêm trọng, vừa đẩy lạm phát lên cao, vừa làm giảm tăng trưởng kinh tế, khi đó, các ngân hàng trung ương lớn sẽ đối mặt với môi trường kinh tế phức tạp hơn, chính sách cũng sẽ rơi vào trạng thái tiến thoái lưỡng nan.

4 năm trước, “chính sách tạm thời về lạm phát” đã sai lầm rõ ràng, các ngân hàng trung ương toàn cầu lại đứng trước ngã rẽ, lần này, các nhà hoạch định chính sách có thể vượt qua thói quen cũ, tìm ra con đường hẹp còn lại để đưa nền kinh tế đến bến đỗ mềm mại? Thách thức đã đến.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
Thêm một bình luận
Thêm một bình luận
Không có bình luận
  • Ghim