Tỷ giá euro-yên đã trải qua những biến động đáng kể trong những tháng đầu năm 2025, đặc trưng bởi sự biến động phản ánh nhịp đập thay đổi giữa chính sách của các ngân hàng trung ương lớn và căng thẳng địa chính trị toàn cầu. Cặp EUR/JPY dao động giữa 155,6 ¥ và 164,2 ¥, cho thấy một động thái hấp dẫn đòi hỏi phân tích chi tiết để hiểu rõ các cơ hội và rủi ro sắp tới.
Ba trụ cột thúc đẩy EUR/JPY năm 2025
Quỹ đạo của tỷ giá euro-yên phản ánh sự kết hợp của nhiều yếu tố liên kết vượt ra ngoài các dao động kỹ thuật đơn thuần.
Chu kỳ tiền tệ phân kỳ
Ngân hàng Nhật Bản đã nâng lãi suất chính thức từ 0,25% lên 0,50% vào tháng 1, đánh dấu bước ngoặt quan trọng nhất đối với đồng yên kể từ năm 2008. Mặc dù yên đã tăng giá ngay lập tức, nhưng lợi nhuận này nhanh chóng bị pha loãng vì lợi suất ở châu Âu vẫn duy trì lợi thế đáng kể. Hiện tại, thị trường kỳ vọng Tokyo sẽ tiếp tục xu hướng tăng lên 0,75% vào mùa hè và đạt 1% vào mùa thu. Ở phía châu Âu, Ngân hàng Trung ương châu Âu đã thực hiện ba lần cắt giảm lãi suất (30 tháng 1, 12 tháng 3 và 17 tháng 4), đưa lãi suất gửi tiền từ 4% xuống còn 2,25%. Sự thắt chặt tiền tệ này trong khu vực eurozone, do sự chậm lại của nền kinh tế và giảm áp lực lạm phát, làm tăng chênh lệch lợi suất và gây áp lực lên cầu euro. Khoảng cách, từng khoảng hai điểm phần trăm cách đây mười hai tháng, giờ đây chỉ còn hơn một điểm, làm giảm sức hấp dẫn truyền thống của chiến lược carry trade bằng euro.
Biến động thương mại toàn cầu
Tháng 2 đánh dấu bước ngoặt khi Washington công bố thuế quan chung 10% trên tất cả các mặt hàng nhập khẩu và thuế bổ sung 20% cho hàng hóa từ Liên minh châu Âu. Thông báo này kích hoạt tâm lý phòng thủ và đẩy cặp EUR/JPY về mức thấp nhất trong năm là 155,6 ¥ vào ngày 27 tháng 2. Sau đó, vào tháng 4, việc áp dụng các mức thuế này củng cố tâm lý phòng thủ, mặc dù tác động ngay lập tức đến tỷ giá euro-yên là hạn chế vì các nhà giao dịch đã phần nào phản ánh các biện pháp này. Các vòng căng thẳng thương mại mới có thể kích hoạt lại nhu cầu mua yên như một đồng tiền trú ẩn, đẩy cặp tỷ giá về vùng 158-160 ¥.
Chính sách kích thích tiền tệ châu Á
Tháng 5, Bắc Kinh đã thực hiện các biện pháp mở rộng bằng cách giảm lãi suất repo 7 ngày xuống 1,40% và cho phép các ngân hàng giữ ít dự trữ bắt buộc hơn. Động thái này kích hoạt sự quan tâm rủi ro trên thị trường châu Á, chuyển dòng vốn khỏi các tài sản phòng thủ như yên. Kết quả là, đồng yên Nhật đã giảm giá và cho phép tỷ giá euro-yên tăng nhanh lên 164,2 ¥ vào ngày 1 tháng 5. Mô hình này tiết lộ một sự thật khó chịu: EUR/JPY phản ứng nhiều hơn với các biến động địa chính trị hơn là chênh lệch lãi suất trong ngắn hạn.
Động thái của yên như đồng tiền trú ẩn
Yên giữ vị trí đặc biệt trong kiến trúc tài chính toàn cầu như một tài sản phòng thủ ưu tiên trong thời kỳ khủng hoảng. Nhật Bản, với tư cách là chủ nợ ròng toàn cầu có mức nợ nước ngoài thấp, thể hiện niềm tin thu hút dòng vốn trong thời điểm biến động. Thêm vào đó, một cơ chế được biết đến trong thị trường làm tăng động thái này: khi tâm lý thuận lợi, nhiều nhà đầu tư vay yên với lãi suất thấp để mua các tài sản có lợi nhuận cao hơn ở các đồng tiền khác. Nếu môi trường xấu đi, các nhà đầu tư này sẽ thanh lý vị thế, hồi hương vốn bằng yên và gây áp lực tăng giá đồng tiền Nhật. Cuối cùng, độ sâu và thanh khoản của thị trường yên khiến nó trở thành đồng tiền châu Á dễ tiếp cận nhất để thực hiện các giao dịch mua nhanh khi có cảnh báo trên thị trường.
Triển vọng tỷ giá euro-yên đến cuối năm
Kịch bản cơ sở: Phạm vi rộng và giảm dần đều
Phân tích cơ bản cho thấy tỷ giá euro-yên sẽ diễn biến trong phạm vi rộng nhưng có xu hướng giảm dần. Khi thị trường yên yên tĩnh và nhu cầu rủi ro tăng trở lại, euro nên duy trì hỗ trợ trên 165 ¥. Khi xuất hiện dữ liệu lạm phát mạnh tại Mỹ, một vòng thuế quan mới hoặc điều chỉnh thị trường chứng khoán, yên sẽ lấy lại vai trò trú ẩn và cặp tỷ giá có thể giảm về 158-160 ¥. Kịch bản trung tâm dự báo tỷ giá euro-yên gần 162 ¥ vào cuối năm, với xu hướng nhẹ nhàng có lợi cho yên nếu Ngân hàng Nhật Bản xác nhận tiếp tục chu kỳ tăng lãi suất trong năm 2026.
Dự báo từ các trang phân tích khác nhau
Các phương pháp khác nhau đưa ra các dự báo đa dạng:
LongForecast: phạm vi 165-173 ¥
CoinCodex: khoảng 166,08-171,94 ¥
Traders Union: dự báo 165,64 ¥
Bankinter: khoảng 160-170 ¥
Những khác biệt này phản ánh sự không chắc chắn vốn có, nhưng đều hội tụ quanh vùng 165-170 ¥ như một mức kháng cự chính.
Phân tích kỹ thuật: Dấu hiệu kiệt sức trong ngắn hạn
Biểu đồ hàng ngày của EUR/JPY duy trì xu hướng tăng nhẹ, nhưng cảnh báo về sức mạnh của đà tăng. Giá đang ở trên trung bình động chính (khoảng 161 ¥), xác nhận xu hướng tăng từ đầu tháng 3. Tuy nhiên, các nến gần đây có thân nhỏ gọn quanh đỉnh của dải Bollinger (đỉnh 164,0; trung bình 162,5), cho thấy sự mệt mỏi trong đà mua thêm. Dải Bollinger đã co lại so với tháng 3, mô hình này thường dự báo các biến động đột ngột khi phạm vi mở rộng trở lại.
Chỉ số RSI 14 kỳ ở mức 56 sau khi chạm 67 tuần trước, cho thấy đã thoát khỏi vùng quá mua và tạo ra một divergence giảm nhẹ với đỉnh cao nhất ngày 1 tháng 5. Cấu hình này củng cố khả năng tạm dừng hoặc điều chỉnh ngắn hạn.
Các mức kỹ thuật quan trọng:
Hỗ trợ ngay: trung bình Bollinger tại 162,5 ¥
Hỗ trợ phụ: sự hội tụ của dải dưới và trung bình động quanh 161 ¥
Phá vỡ 161 ¥ sẽ mở ra khả năng hướng tới 159,8-160 ¥
Kháng cự chính: 164,2 ¥
Đóng cửa rõ ràng trên 164,2 ¥ sẽ khuyến khích đà tăng hướng tới 166-168 ¥
Bối cảnh lịch sử của EUR/JPY
Từ khi ra đời năm 1999, cặp EUR/JPY thể hiện cuộc đấu tranh giữa sức mạnh của euro như một đồng tiền của một khu vực kinh tế mạnh mẽ và sức mạnh cấu trúc của yên như một tài sản phòng thủ. Trong cuộc khủng hoảng tài chính 2008, yên đã tăng giá mạnh trong khi euro chịu áp lực do bất ổn. Đầu thập niên 2010, khủng hoảng nợ eurozone đã làm sâu sắc thêm khoảng cách này. Tuy nhiên, sự phục hồi kinh tế châu Âu và các chính sách mở rộng của Ngân hàng Nhật Bản trong những năm gần đây đã đảo ngược động thái này, ủng hộ sự tăng giá dần của euro. Hiện tại, khi BoJ nâng lãi suất và ECB giảm lãi suất, cặp tỷ giá lại hướng về trạng thái cân bằng có lợi cho yên, nhắc nhở rằng các chu kỳ tiền tệ chỉ có thể dự đoán được rõ ràng khi nhìn lại quá khứ.
Chiến lược đầu tư vào EUR/JPY
Chiến lược ngắn hạn (3-6 tháng)
Cặp này dao động trong kênh 160-170 từ đầu năm. Mỗi lần tiếp cận vùng cao (165-170 ¥) đều có cơ hội bán euro và mua yên, đặt mục tiêu ban đầu tại 162 ¥ với stop chặt chẽ trên 171 ¥. Các ngày trước các cuộc họp của BoJ thường tạo ra biến động nhanh trong vòng một hoặc hai yên, là cơ hội cho các nhà giao dịch tích cực tận dụng bằng các công cụ nhỏ hơn.
Chiến lược trung hạn (đến cuối năm 2025)
Các dự báo của các ngân hàng đầu tư đều hội tụ trong phạm vi 160-170 ¥ đến cuối năm, trong khi các mô hình lạc quan hơn đặt đỉnh ở 170-173 ¥. Một cách tiếp cận thận trọng là tích trữ yên theo từng phần: mua mỗi khi tỷ giá euro-yên vượt qua 163-164 ¥, trung bình giá vào và giảm thiểu rủi ro của một lần vào duy nhất. Những ai cần phòng hộ cho dòng tiền euro có thể đặt hợp đồng kỳ hạn hoặc gửi tiền bằng yên gần mức hiện tại; chi phí giảm khi chênh lệch lãi suất thu hẹp.
Quản lý lợi nhuận
Nếu cặp này giảm trở lại về 160-162 ¥ sau các đợt tăng của BoJ dự kiến vào mùa hè và mùa thu, nên chốt lời ít nhất một phần, giữ phần còn lại để phòng hộ trước các biến động địa chính trị đã từng có lợi cho yên.
Rủi ro chính cần theo dõi
Một đợt tạm dừng bất ngờ trong chu kỳ tăng của BoJ nếu lạm phát Nhật Bản giảm, hoặc lạm phát lõi châu Âu tăng đột biến làm chậm các đợt cắt giảm của ECB, có thể đẩy tỷ giá euro-yên về phía trên của phạm vi.
Một đợt tăng mạnh trên thị trường chứng khoán kéo dài có thể kích hoạt lại carry trade, đẩy EUR/JPY về 167-168 ¥.
Các vòng thuế mới giữa Mỹ và EU có thể thúc đẩy yên, gây áp lực lên cặp tỷ giá về 158-160 ¥.
Các dấu hiệu giảm căng thẳng thương mại sẽ phản tác dụng, cho phép hồi phục về 167-168 ¥.
Cần đặt stop rõ ràng và xem xét lại vị thế sau mỗi cuộc họp của các ngân hàng trung ương.
Kết luận: Cơ hội trong thị trường chuyển đổi
Triển vọng của tỷ giá euro-yên năm 2025 gợi ý một thị trường đang chuyển đổi, nơi chu kỳ tiền tệ thay đổi đã viết lại luật chơi. Ngân hàng Nhật Bản thoát khỏi thập kỷ tiền rẻ trong khi Ngân hàng Trung ương châu Âu bắt đầu giảm lãi suất, đảo ngược chênh lệch lợi suất đã giúp tài trợ bằng yên trong nhiều năm. Khoảng cách, từng khoảng hai điểm phần trăm một năm trước, giờ đây chỉ còn hơn một điểm, loại bỏ động lực truyền thống của carry trade. Thêm vào đó, đặc tính trú ẩn của yên trong các thời kỳ căng thẳng thương mại bổ sung yếu tố phòng thủ cho kịch bản này.
Với cặp tỷ giá dao động trong khoảng 160 đến 170 ¥, các mức lý tưởng để xây dựng vị thế yên nằm ở các đợt tăng về 165-170 ¥, hướng tới 160-162 ¥ làm mục tiêu và duy trì kỷ luật trong quản lý rủi ro quanh 171 ¥. Lần đầu tiên sau gần hai thập kỷ, carry trade không còn là con đường duy nhất, gợi ý xu hướng giảm dần nhưng chậm của EUR/JPY trong phần còn lại của năm. Triển vọng này mở ra cơ hội rõ ràng đầu tiên trong nhiều năm để xây dựng, kiên nhẫn và có chiến lược, một vị thế phòng thủ bằng yên với kỳ vọng tăng giá vừa phải và giới hạn rủi ro rõ ràng.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
EUR/JPY năm 2025: Phân tích cặp euro yên và cơ hội đầu tư
Tỷ giá euro-yên đã trải qua những biến động đáng kể trong những tháng đầu năm 2025, đặc trưng bởi sự biến động phản ánh nhịp đập thay đổi giữa chính sách của các ngân hàng trung ương lớn và căng thẳng địa chính trị toàn cầu. Cặp EUR/JPY dao động giữa 155,6 ¥ và 164,2 ¥, cho thấy một động thái hấp dẫn đòi hỏi phân tích chi tiết để hiểu rõ các cơ hội và rủi ro sắp tới.
Ba trụ cột thúc đẩy EUR/JPY năm 2025
Quỹ đạo của tỷ giá euro-yên phản ánh sự kết hợp của nhiều yếu tố liên kết vượt ra ngoài các dao động kỹ thuật đơn thuần.
Chu kỳ tiền tệ phân kỳ
Ngân hàng Nhật Bản đã nâng lãi suất chính thức từ 0,25% lên 0,50% vào tháng 1, đánh dấu bước ngoặt quan trọng nhất đối với đồng yên kể từ năm 2008. Mặc dù yên đã tăng giá ngay lập tức, nhưng lợi nhuận này nhanh chóng bị pha loãng vì lợi suất ở châu Âu vẫn duy trì lợi thế đáng kể. Hiện tại, thị trường kỳ vọng Tokyo sẽ tiếp tục xu hướng tăng lên 0,75% vào mùa hè và đạt 1% vào mùa thu. Ở phía châu Âu, Ngân hàng Trung ương châu Âu đã thực hiện ba lần cắt giảm lãi suất (30 tháng 1, 12 tháng 3 và 17 tháng 4), đưa lãi suất gửi tiền từ 4% xuống còn 2,25%. Sự thắt chặt tiền tệ này trong khu vực eurozone, do sự chậm lại của nền kinh tế và giảm áp lực lạm phát, làm tăng chênh lệch lợi suất và gây áp lực lên cầu euro. Khoảng cách, từng khoảng hai điểm phần trăm cách đây mười hai tháng, giờ đây chỉ còn hơn một điểm, làm giảm sức hấp dẫn truyền thống của chiến lược carry trade bằng euro.
Biến động thương mại toàn cầu
Tháng 2 đánh dấu bước ngoặt khi Washington công bố thuế quan chung 10% trên tất cả các mặt hàng nhập khẩu và thuế bổ sung 20% cho hàng hóa từ Liên minh châu Âu. Thông báo này kích hoạt tâm lý phòng thủ và đẩy cặp EUR/JPY về mức thấp nhất trong năm là 155,6 ¥ vào ngày 27 tháng 2. Sau đó, vào tháng 4, việc áp dụng các mức thuế này củng cố tâm lý phòng thủ, mặc dù tác động ngay lập tức đến tỷ giá euro-yên là hạn chế vì các nhà giao dịch đã phần nào phản ánh các biện pháp này. Các vòng căng thẳng thương mại mới có thể kích hoạt lại nhu cầu mua yên như một đồng tiền trú ẩn, đẩy cặp tỷ giá về vùng 158-160 ¥.
Chính sách kích thích tiền tệ châu Á
Tháng 5, Bắc Kinh đã thực hiện các biện pháp mở rộng bằng cách giảm lãi suất repo 7 ngày xuống 1,40% và cho phép các ngân hàng giữ ít dự trữ bắt buộc hơn. Động thái này kích hoạt sự quan tâm rủi ro trên thị trường châu Á, chuyển dòng vốn khỏi các tài sản phòng thủ như yên. Kết quả là, đồng yên Nhật đã giảm giá và cho phép tỷ giá euro-yên tăng nhanh lên 164,2 ¥ vào ngày 1 tháng 5. Mô hình này tiết lộ một sự thật khó chịu: EUR/JPY phản ứng nhiều hơn với các biến động địa chính trị hơn là chênh lệch lãi suất trong ngắn hạn.
Động thái của yên như đồng tiền trú ẩn
Yên giữ vị trí đặc biệt trong kiến trúc tài chính toàn cầu như một tài sản phòng thủ ưu tiên trong thời kỳ khủng hoảng. Nhật Bản, với tư cách là chủ nợ ròng toàn cầu có mức nợ nước ngoài thấp, thể hiện niềm tin thu hút dòng vốn trong thời điểm biến động. Thêm vào đó, một cơ chế được biết đến trong thị trường làm tăng động thái này: khi tâm lý thuận lợi, nhiều nhà đầu tư vay yên với lãi suất thấp để mua các tài sản có lợi nhuận cao hơn ở các đồng tiền khác. Nếu môi trường xấu đi, các nhà đầu tư này sẽ thanh lý vị thế, hồi hương vốn bằng yên và gây áp lực tăng giá đồng tiền Nhật. Cuối cùng, độ sâu và thanh khoản của thị trường yên khiến nó trở thành đồng tiền châu Á dễ tiếp cận nhất để thực hiện các giao dịch mua nhanh khi có cảnh báo trên thị trường.
Triển vọng tỷ giá euro-yên đến cuối năm
Kịch bản cơ sở: Phạm vi rộng và giảm dần đều
Phân tích cơ bản cho thấy tỷ giá euro-yên sẽ diễn biến trong phạm vi rộng nhưng có xu hướng giảm dần. Khi thị trường yên yên tĩnh và nhu cầu rủi ro tăng trở lại, euro nên duy trì hỗ trợ trên 165 ¥. Khi xuất hiện dữ liệu lạm phát mạnh tại Mỹ, một vòng thuế quan mới hoặc điều chỉnh thị trường chứng khoán, yên sẽ lấy lại vai trò trú ẩn và cặp tỷ giá có thể giảm về 158-160 ¥. Kịch bản trung tâm dự báo tỷ giá euro-yên gần 162 ¥ vào cuối năm, với xu hướng nhẹ nhàng có lợi cho yên nếu Ngân hàng Nhật Bản xác nhận tiếp tục chu kỳ tăng lãi suất trong năm 2026.
Dự báo từ các trang phân tích khác nhau
Các phương pháp khác nhau đưa ra các dự báo đa dạng:
Những khác biệt này phản ánh sự không chắc chắn vốn có, nhưng đều hội tụ quanh vùng 165-170 ¥ như một mức kháng cự chính.
Phân tích kỹ thuật: Dấu hiệu kiệt sức trong ngắn hạn
Biểu đồ hàng ngày của EUR/JPY duy trì xu hướng tăng nhẹ, nhưng cảnh báo về sức mạnh của đà tăng. Giá đang ở trên trung bình động chính (khoảng 161 ¥), xác nhận xu hướng tăng từ đầu tháng 3. Tuy nhiên, các nến gần đây có thân nhỏ gọn quanh đỉnh của dải Bollinger (đỉnh 164,0; trung bình 162,5), cho thấy sự mệt mỏi trong đà mua thêm. Dải Bollinger đã co lại so với tháng 3, mô hình này thường dự báo các biến động đột ngột khi phạm vi mở rộng trở lại.
Chỉ số RSI 14 kỳ ở mức 56 sau khi chạm 67 tuần trước, cho thấy đã thoát khỏi vùng quá mua và tạo ra một divergence giảm nhẹ với đỉnh cao nhất ngày 1 tháng 5. Cấu hình này củng cố khả năng tạm dừng hoặc điều chỉnh ngắn hạn.
Các mức kỹ thuật quan trọng:
Bối cảnh lịch sử của EUR/JPY
Từ khi ra đời năm 1999, cặp EUR/JPY thể hiện cuộc đấu tranh giữa sức mạnh của euro như một đồng tiền của một khu vực kinh tế mạnh mẽ và sức mạnh cấu trúc của yên như một tài sản phòng thủ. Trong cuộc khủng hoảng tài chính 2008, yên đã tăng giá mạnh trong khi euro chịu áp lực do bất ổn. Đầu thập niên 2010, khủng hoảng nợ eurozone đã làm sâu sắc thêm khoảng cách này. Tuy nhiên, sự phục hồi kinh tế châu Âu và các chính sách mở rộng của Ngân hàng Nhật Bản trong những năm gần đây đã đảo ngược động thái này, ủng hộ sự tăng giá dần của euro. Hiện tại, khi BoJ nâng lãi suất và ECB giảm lãi suất, cặp tỷ giá lại hướng về trạng thái cân bằng có lợi cho yên, nhắc nhở rằng các chu kỳ tiền tệ chỉ có thể dự đoán được rõ ràng khi nhìn lại quá khứ.
Chiến lược đầu tư vào EUR/JPY
Chiến lược ngắn hạn (3-6 tháng)
Cặp này dao động trong kênh 160-170 từ đầu năm. Mỗi lần tiếp cận vùng cao (165-170 ¥) đều có cơ hội bán euro và mua yên, đặt mục tiêu ban đầu tại 162 ¥ với stop chặt chẽ trên 171 ¥. Các ngày trước các cuộc họp của BoJ thường tạo ra biến động nhanh trong vòng một hoặc hai yên, là cơ hội cho các nhà giao dịch tích cực tận dụng bằng các công cụ nhỏ hơn.
Chiến lược trung hạn (đến cuối năm 2025)
Các dự báo của các ngân hàng đầu tư đều hội tụ trong phạm vi 160-170 ¥ đến cuối năm, trong khi các mô hình lạc quan hơn đặt đỉnh ở 170-173 ¥. Một cách tiếp cận thận trọng là tích trữ yên theo từng phần: mua mỗi khi tỷ giá euro-yên vượt qua 163-164 ¥, trung bình giá vào và giảm thiểu rủi ro của một lần vào duy nhất. Những ai cần phòng hộ cho dòng tiền euro có thể đặt hợp đồng kỳ hạn hoặc gửi tiền bằng yên gần mức hiện tại; chi phí giảm khi chênh lệch lãi suất thu hẹp.
Quản lý lợi nhuận
Nếu cặp này giảm trở lại về 160-162 ¥ sau các đợt tăng của BoJ dự kiến vào mùa hè và mùa thu, nên chốt lời ít nhất một phần, giữ phần còn lại để phòng hộ trước các biến động địa chính trị đã từng có lợi cho yên.
Rủi ro chính cần theo dõi
Kết luận: Cơ hội trong thị trường chuyển đổi
Triển vọng của tỷ giá euro-yên năm 2025 gợi ý một thị trường đang chuyển đổi, nơi chu kỳ tiền tệ thay đổi đã viết lại luật chơi. Ngân hàng Nhật Bản thoát khỏi thập kỷ tiền rẻ trong khi Ngân hàng Trung ương châu Âu bắt đầu giảm lãi suất, đảo ngược chênh lệch lợi suất đã giúp tài trợ bằng yên trong nhiều năm. Khoảng cách, từng khoảng hai điểm phần trăm một năm trước, giờ đây chỉ còn hơn một điểm, loại bỏ động lực truyền thống của carry trade. Thêm vào đó, đặc tính trú ẩn của yên trong các thời kỳ căng thẳng thương mại bổ sung yếu tố phòng thủ cho kịch bản này.
Với cặp tỷ giá dao động trong khoảng 160 đến 170 ¥, các mức lý tưởng để xây dựng vị thế yên nằm ở các đợt tăng về 165-170 ¥, hướng tới 160-162 ¥ làm mục tiêu và duy trì kỷ luật trong quản lý rủi ro quanh 171 ¥. Lần đầu tiên sau gần hai thập kỷ, carry trade không còn là con đường duy nhất, gợi ý xu hướng giảm dần nhưng chậm của EUR/JPY trong phần còn lại của năm. Triển vọng này mở ra cơ hội rõ ràng đầu tiên trong nhiều năm để xây dựng, kiên nhẫn và có chiến lược, một vị thế phòng thủ bằng yên với kỳ vọng tăng giá vừa phải và giới hạn rủi ro rõ ràng.